depicted
/dɪˈpɪkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của depict
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của miêu tảsimple past and past participle of depict
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depicted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish