deported

/dɪˈpoɚt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của deport
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trục xuất
    simple past and past participle of deport
🎬 Nghe “deported” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish