derive
/dɪˈraɪv/động từ
- Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ.
- Từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ.
Động từ
- (ngoại động) Lấy hoặc nhận (cái gì) từ cái gì khác.(transitive) To obtain or receive (something) from something else.Reading books is the best way to derive knowledge.Đọc sách là cách tốt nhất để trau dồi kiến thức.
- (chuyển tiếp, logic) Suy ra (kết luận) bằng lý luận.(transitive, logic) To deduce (a conclusion) by reasoning.
- (chuyển tiếp, ngôn ngữ học) Tìm nguồn gốc của (một từ hoặc cụm từ).(transitive, linguistics) To find the derivation of (a word or phrase).
- (chuyển tiếp, hóa học) Tạo ra (một hợp chất) từ một chất khác bằng phản ứng.(transitive, chemistry) To create (a compound) from another by means of a reaction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “derive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish