descriptive

/dɪˈskrɪptɪv/
tính từ
  • Diễn tả, mô tả, miêu tả.
  • Hoạ pháp.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc cung cấp một mô tả.
    Of, relating to, or providing a description.
  2. (ngữ pháp) Của một tính từ, nêu đặc tính của danh từ đi kèm (rất nặng trong từ điển nặng).
    (grammar) Of an adjective, stating an attribute of the associated noun (as heavy in the heavy dictionary).
  3. (ngôn ngữ học) Mô tả cấu trúc, ngữ pháp, từ vựng và cách sử dụng thực tế của một ngôn ngữ.
    (linguistics) Describing the structure, grammar, vocabulary and actual use of a language.
  4. (khoa học, triết học) Mô tả và tìm cách phân loại, trái ngược với quy phạm hoặc quy định.
    (sciences, philosophy) Describing and seeking to classify, as opposed to normative or prescriptive.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Tính từ (hoặc từ mô tả khác)
    (grammar) An adjective (or other descriptive word)
🎬 Nghe “descriptive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish