desecrate

/ˈdɛsɪˌkreɪt/
động từ
  • Làm mất tính thiêng liêng.
  • Dùng (nơi thiêng liêng, thánh vật) vào việc phàm tục; mạo phạm (thánh vật), báng bổ (thần thánh).
  • Dâng (một nơi linh thiêng... ) cho tà ma quỷ dữ.
Động từ
  1. (ambitransitive) Xúc phạm hoặc vi phạm tính thiêng liêng hoặc thiêng liêng của một cái gì đó.
    (ambitransitive) To profane or violate the sacredness or sanctity of something.
  2. (ngoại động) Xóa bỏ sự thánh hiến của ai đó hoặc điều gì đó; để giải thánh.
    (transitive) To remove the consecration from someone or something; to deconsecrate.
  3. (ngoại động) Thay đổi một cách không phù hợp và mang tính phá hoại.
    (transitive) To change in an inappropriate and destructive manner.
Tính từ
  1. (hiếm) Bị mạo phạm.
    (rare) Desecrated.
🎬 Nghe “desecrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish