desecrate
/ˈdɛsɪˌkreɪt/động từ
- Làm mất tính thiêng liêng.
- Dùng (nơi thiêng liêng, thánh vật) vào việc phàm tục; mạo phạm (thánh vật), báng bổ (thần thánh).
- Dâng (một nơi linh thiêng... ) cho tà ma quỷ dữ.
Động từ
- (ambitransitive) Xúc phạm hoặc vi phạm tính thiêng liêng hoặc thiêng liêng của một cái gì đó.(ambitransitive) To profane or violate the sacredness or sanctity of something.
- (ngoại động) Xóa bỏ sự thánh hiến của ai đó hoặc điều gì đó; để giải thánh.(transitive) To remove the consecration from someone or something; to deconsecrate.
- (ngoại động) Thay đổi một cách không phù hợp và mang tính phá hoại.(transitive) To change in an inappropriate and destructive manner.
Tính từ
- (hiếm) Bị mạo phạm.(rare) Desecrated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “desecrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish