desecrated

/ˈdɛsɪˌkreɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của desecrate
Tính từ
  1. Đã bị xúc phạm hoặc vi phạm.
    Having been desecrated or violated.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mạo phạm
    simple past and past participle of desecrate
🎬 Nghe “desecrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish