descry
/di-ˈskrī/động từ
- Nhận ra, nhìn thấy, phát hiện thấy.
Động từ
- (ngoại động) Thông báo một phát hiện: tiết lộ; để tiết lộ.(transitive) To announce a discovery: to disclose; to reveal.
- (thông tục) Nhìn thấy, đặc biệt là từ xa; để khám phá (một vật thể ở xa hoặc tối nghĩa) bằng mắt; để làm gián điệp; để phân biệt hoặc phát hiện.(transitive) To see, especially from afar; to discover (a distant or obscure object) by the eye; to espy; to discern or detect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “descry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish