deserted

/dɪˈzɚt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của desert
tính từ
  • Không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh.
  • Bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sa mạc
    simple past and past participle of desert
Tính từ
  1. (về một nơi) Bị bỏ hoang, không có người.
    (of a place) Abandoned, without people.
  2. hoang vắng
    desolate
🎬 Nghe “deserted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish