deserted
/dɪˈzɚt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của desert
tính từ
- Không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh.
- Bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sa mạcsimple past and past participle of desert
Tính từ
- (về một nơi) Bị bỏ hoang, không có người.(of a place) Abandoned, without people.
- hoang vắngdesolate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deserted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish