despoil
/dɪˈspojəl/động từ
- Cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bóc lột.
Động từ
- (thông tục) Cướp bóc; cướp bóc; lấy chiến lợi phẩm từ.(transitive) To plunder; to pillage; take spoil from.
- (ngoại động) Tước bỏ (ai đó) một cách thô bạo, với đối tượng gián tiếp là tài sản của họ, v.v.; để cướp.(transitive) To violently strip (someone), with indirect object of their possessions etc.; to rob.
- (lỗi thời, bắc cầu hoặc phản xạ) Cởi quần áo của (ai đó); để cởi quần áo.(obsolete, transitive or reflexive) To strip (someone) of their clothes; to undress.
Danh từ
- (lỗi thời) Cướp bóc; sự hư hỏng.(obsolete) Plunder; spoliation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “despoil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish