despondent

/dɪˈspɑːndənt/
tính từ
  • Nản lòng, ngã lòng; thoái chí; thất vọng, chán nản.
Tính từ
  1. Trong tinh thần chán nản vì mất hy vọng hoặc lòng can đảm.
    In low spirits from loss of hope or courage.
🎬 Nghe “despondent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish