despond
/di-ˈspänd/động từ
- Nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản.
danh từ
- (như) despondency.
Động từ
- (nội động) Từ bỏ ý chí, lòng can đảm hoặc tinh thần; trở nên chán nản, mất tinh thần.(intransitive) To give up the will, courage, or spirit; to become dejected, lose heart.October 16, 1820, Thomas Scott, letter to the Rev. G. Knight, Harwell I should despair, or at least despond.Ngày 16 tháng 10 năm 1820, Thomas Scott, thư gửi Mục sư G. Knight, Harwell Tôi nên tuyệt vọng, hoặc ít nhất là chán nản.
Danh từ
- (Từ cổ) Sự chán nản.(archaic) Despondency.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “despond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish