despot
/ˈdɛspət/danh từ
- Vua chuyên chế, bạo quân.
- Kẻ chuyên quyền; kẻ bạo ngược.
Danh từ
- Một người cai trị có quyền lực tuyệt đối; một bạo chúa.A ruler with absolute power; a tyrant.
- (lịch sử) Một danh hiệu được trao cho các thành viên cấp cao của gia đình hoàng gia vào cuối Đế quốc Byzantine, và được nhiều nhà cai trị độc lập hoặc bán tự trị ở vùng Balkan tuyên bố (thế kỷ 12 đến thế kỷ 15)(historical) A title awarded to senior members of the imperial family in the late Byzantine Empire, and claimed by various independent or semi-autonomous rulers in the Balkans (12th to 15th centuries)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “despot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish