deuce

/ˈduːs/
danh từ
  • Hai; mặt nhị (con súc sắc); quân bài "hai".
  • Tỷ số 40 đêu (quần vợt).
  • Điều tai hại, điều rắc rối, điều phiền phức.
  • Ma quỷ, trời (trong câu nguyền rủa, than vãn).
Danh từ
  1. (trò chơi bài) Một quân bài có hai pip, một trong bốn quân bài trong bộ bài tiêu chuẩn.
    (card games) A card with two pips, one of four in a standard deck of playing cards.
    Từ đồng nghĩa:two
  2. (trò chơi xúc xắc) Một mặt của xúc xắc có hai chấm.
    (dice games) A side of a die with two spots.
  3. (trò chơi xúc xắc) Một bộ xúc xắc có tổng cộng hai.
    (dice games) A cast of dice totalling two.
  4. Số hai.
    The number two.
🎬 Nghe “deuce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish