deuced
/ˈdü-səd/tính từ
- Rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức; quá đỗi, quá chừng.
Tính từ
- (ngôn ngữ, ghi ngày tháng) Chết tiệt.(euphemistic, dated) Damned.
Trạng từ
- (mức độ, uyển ngữ, ngày tháng) Chết tiệt.(degree, euphemistic, dated) Damned.Từ đồng nghĩa:deucedly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deuced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish