deuced

/ˈdü-səd/
tính từ
  • Rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức; quá đỗi, quá chừng.
Tính từ
  1. (ngôn ngữ, ghi ngày tháng) Chết tiệt.
    (euphemistic, dated) Damned.
Trạng từ
  1. (mức độ, uyển ngữ, ngày tháng) Chết tiệt.
    (degree, euphemistic, dated) Damned.
    Từ đồng nghĩa:deucedly
🎬 Nghe “deuced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish