two
/ˈtuː/tính từ
- Hai, đôi.
danh từ
- Số hai.
- Đôi, cặp.
- Quân hai (quân bài); con hai (xúc xắc...).
Số từ
- Giá trị số bằng 2; nhiều dấu chấm này (···).A numerical value equal to 2; this many dots (••).
- Mô tả một tập hợp hoặc nhóm có hai phần tử.Describing a set or group with two elements.
Danh từ
- Chữ số/hình 2.The digit/figure 2.The number 2202 contains three twos.Số 2202 có ba số hai.
- (Mỹ, không chính thức) Một tờ hai đô la.(US, informal) A two-dollar bill.
- Một đứa trẻ hai tuổi.A child aged two.This toy is suitable for the twos and threes.Đồ chơi này phù hợp cho hai và ba.
- Một lá bài có hai pip.A playing card featuring two pips.Từ đồng nghĩa:deuce
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “two” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish