deutoxide

/djuːˈtɒksaɪd/
Danh từ
  1. (cổ) Dioxit.
    (archaic) A dioxide.
    Từ đồng nghĩa:dioxidebinoxide
🎬 Nghe “deutoxide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish