developments

/dɪˈvɛləpmənt/
danh từ
  • Số nhiều của development
Danh từ
  1. số nhiều của sự phát triển
    plural of development
  2. Một nhóm các tòa nhà phức hợp hoặc căn hộ. Thường được sử dụng cho nhà ở thu nhập thấp.
    A group of building complexes or apartments. Often used for low income housing.
🎬 Nghe “developments” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish