deviance
/ˈdiːvijənt/danh từ
- Bóng sự lầm đường lạc lối.
Danh từ
- (xã hội học) Hành động hoặc hành vi vi phạm các chuẩn mực văn hóa chính thức và không chính thức như luật pháp và phong tục.(sociology) Actions or behaviors that violate formal and informal cultural norms such as laws and customs.Socrates was sentenced to death for his deviance.Socrates bị kết án tử hình vì sự lệch lạc của mình.
- Một người hoặc vật khác với mong đợi.A person or thing that differs from the expected.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deviance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish