deviate
/ˈdiːviˌeɪt/động từ
- Trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời.
Động từ
- (nội động) Đi chệch hướng; để thay đổi hướng đi; để thay đổi kế hoạch.(intransitive) To go off course from; to change course; to change plans.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Nằm ngoài hoặc tách ra khỏi một chuẩn mực nào đó; đi lạc.(intransitive, figurative) To fall outside of, or part from, some norm; to stray.His exhibition of nude paintings deviated from the norm.Triển lãm tranh khỏa thân của ông đi chệch khỏi chuẩn mực.
- (Động) Gây ra sự khác biệt.(transitive) To cause to diverge.
Danh từ
- (xã hội học) Người có hành vi lệch lạc; một kẻ lệch lạc, thoái hóa hoặc hư hỏng.(sociology) A person with deviant behaviour; a deviant, degenerate or pervert.
- (thống kê) Giá trị bằng chênh lệch giữa hệ số biến đo được và giá trị tham chiếu cố định hoặc thuật toán.(statistics) A value equal to the difference between a measured variable factor and a fixed or algorithmic reference value.
Tính từ
- (xã hội học) lệch lạc(sociology) deviant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deviate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish