dey

/ˈdā/
danh từ
  • Quốc trưởng An-giê-ri (trước 1830).
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, Scotland) Một người hầu phụ trách chăn nuôi bò sữa; một cô hầu sữa.
    (UK dialectal, Scotland) A servant who has charge of the dairy; a dairymaid.
  2. (lịch sử) Người cai trị Nhiếp chính Algiers (nay là Algeria) dưới thời Đế chế Ottoman.
    (historical) The ruler of the Regency of Algiers (now Algeria) under the Ottoman Empire.
Đại từ
  1. Cách phát âm chính tả của họ, đại diện cho tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi.
    Pronunciation spelling of their, representing African-American Vernacular English.
  2. Cách phát âm của từ đó, đại diện cho tiếng Anh bản địa của người Mỹ gốc Phi hoặc tiếng Anh vùng Caribe.
    Pronunciation spelling of there, representing African-American Vernacular English or Caribbean English.
  3. Cách phát âm chính tả của they, thể hiện các phương ngữ có chữ dừng chữ th trong tiếng Anh
    Pronunciation spelling of they, representing dialects with th-stopping in English
Thán từ
  1. (Singlish, Manglish) Một thuật ngữ xưng hô không chính thức trong tiếng Tamil được sử dụng khi cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó.
    (Singlish, Manglish) An informal Tamil-language term of address used when trying to get someone's attention.
🎬 Nghe “dey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish