dexterity

/dɛkˈsterəti/
danh từ
  • sự khéo tay, sự khéo léo; tài khéo léo
  • sự thuận dùng tay phải
🎬 Nghe “dexterity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish