dextral
/ˈdek-strəl/tính từ
- Thuộc bên phải.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến phía bên phảiOf or pertaining to the right side
Danh từ
- (Y học) Người thuận tay phải.(medicine) A right-handed individual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dextral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish