dextral

/ˈdek-strəl/
tính từ
  • Thuộc bên phải.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến phía bên phải
    Of or pertaining to the right side
Danh từ
  1. (Y học) Người thuận tay phải.
    (medicine) A right-handed individual.
🎬 Nghe “dextral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish