dexter

/ˈdek-stər/
tính từ
  • Phải, bên phải.
Tính từ
  1. (huy hiệu cổ xưa bên ngoài) Đúng; ở phía bên tay phải. (Trong huy hiệu, cụ thể là bên phải của người mang, là bên trái của người xem.)
    (archaic outside heraldry) Right; on the right-hand side. (In heraldry, specifically the bearer's right, which is the viewer's left.)
Danh từ
  1. (huy hiệu bên ngoài cổ xưa) Phía bên phải (của một tòa nhà, một phương trình, một tấm khiên huy hiệu [từ góc nhìn của người đeo], v.v.).
    (archaic outside heraldry) The right side (of a building, an equation, a heraldic shield [from the wearer's perspective], etc).
🎬 Nghe “dexter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish