dexter
/ˈdek-stər/tính từ
- Phải, bên phải.
Tính từ
- (huy hiệu cổ xưa bên ngoài) Đúng; ở phía bên tay phải. (Trong huy hiệu, cụ thể là bên phải của người mang, là bên trái của người xem.)(archaic outside heraldry) Right; on the right-hand side. (In heraldry, specifically the bearer's right, which is the viewer's left.)
Danh từ
- (huy hiệu bên ngoài cổ xưa) Phía bên phải (của một tòa nhà, một phương trình, một tấm khiên huy hiệu [từ góc nhìn của người đeo], v.v.).(archaic outside heraldry) The right side (of a building, an equation, a heraldic shield [from the wearer's perspective], etc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dexter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish