dexterous

/ˈdek-st(ə-)rəs/
tính từ
  • Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
  • Thuận dùng tay phải.
Tính từ
  1. Khéo léo với đôi tay của mình.
    Skillful with one's hands.
  2. Khéo léo trong một số điều cụ thể.
    Skillful in some specific thing.
  3. Nhanh nhẹn; linh hoạt; có thể di chuyển uyển chuyển và duyên dáng.
    Agile; flexible; able to move fluidly and gracefully.
  4. (nghĩa bóng, cổ xưa) Có kỹ năng tranh luận; trí tuệ khéo léo; nhanh trí.
    (figurative, archaic) Skilled at argumentation; mentally skillful; quick-witted.
    1775, speech by Edmund Burke […] the study [of law] renders men acute, inquisitive, dexterous, prompt in attack, ready in defense […]
    1775, bài phát biểu của Edmund Burke […] nghiên cứu [luật] khiến đàn ông trở nên nhạy bén, tò mò, khéo léo, nhanh nhẹn trong tấn công, sẵn sàng phòng thủ […]
🎬 Nghe “dexterous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish