diacetylmorphine

/daɪˌæsɪtl̩ˈmɔrfiːn/
Danh từ
  1. (dược học, INN) Từ đồng nghĩa của heroin.
    (pharmacology, INN) Synonym of heroin.
    Từ đồng nghĩa:heroin
🎬 Nghe “diacetylmorphine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish