diagram
/ˈdajəˌgræm/danh từ
- Biểu đồ.
Danh từ
- Một kế hoạch, bản vẽ, phác thảo hoặc phác thảo để thể hiện chức năng hoặc hoạt động của một cái gì đó hoặc để thể hiện mối quan hệ giữa các bộ phận của một tổng thể.A plan, drawing, sketch or outline to show the function or operation of something, or to show the relationships between the parts of a whole.Electrical diagrams show device interconnections.
- Một biểu đồ hoặc biểu đồ.A graph or chart.
- (lý thuyết danh mục) Một hàm chức năng từ danh mục chỉ mục này sang danh mục khác. Các đối tượng và hình thái của danh mục chỉ mục không cần phải có bất kỳ nội dung bên trong nào mà chỉ đơn thuần phác thảo cấu trúc liên kết của ít nhất một phần nào đó trong miền mã của sơ đồ. Nếu loại chỉ mục là J và tên miền chung là C thì sơ đồ được cho là "thuộc loại J trong C".(category theory) A functor from an index category to another category. The objects and morphisms of the index category need not have any internal substance, but rather merely outline the connective structure of at least some part of the diagram's codomain. If the index category is J and the codomain is C, then the diagram is said to be "of type J in C".
- (Trò chơi ô chữ) Lưới ô chữ.(crosswording) A crossword grid.
Động từ
- (chuyển tiếp) Biểu thị hoặc chỉ ra điều gì đó bằng sơ đồ.(transitive) To represent or indicate something using a diagram.
- (Anh) Lập kế hoạch hoạt động của đầu máy hoặc đoàn tàu theo sơ đồ.(UK) To schedule the operations of a locomotive or train according to a diagram.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diagram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish