diagrams
/ˈdajəˌgræm/danh từ
- Số nhiều của diagram
Danh từ
- số nhiều của sơ đồplural of diagram
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sơ đồthird-person singular simple present indicative of diagram
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diagrams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish