dianthus
/dī-ˈan(t)-thəs/danh từ
- Cây hoa cẩm chướng.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây nào, chẳng hạn như hoa cẩm chướng và hoa hồng, thuộc chi Dianthus.Any plant, such as carnations and pinks, of the genus Dianthus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dianthus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish