diaphoresis
/ˌdī-ə-fə-ˈrē-səs/danh từ
- Sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.
Danh từ
- (sinh lý, y học) Sự hình thành và bài tiết mồ hôi.(physiology, medicine) The formation and excretion of sweat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diaphoresis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish