diaper

/ˈdaɪpɚ/
danh từ
  • Vải kẻ hình thoi.
  • Tã lót bằng vải kẻ hình thoi.
  • Khăn vệ sinh khô (phụ nữ).
  • Kiểu trang trí hình thoi.
động từ
  • In hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn).
  • Trang trí hình thoi (trên tường... ).
  • Quấn tã lót (cho em bé).
🎬 Nghe “diaper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish