diametral

/dī-ˈa-mə-tər/
tính từ
  • Đường kính; xuyên tâm.
🎬 Nghe “diametral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish