educative

/ˈe-jə-ˌkā-tiv/
tính từ
  • Có tác dụng giáo dục.
  • Thuộc sự giáo dục.
Tính từ
  1. Phục vụ giáo dục; giáo dục.
    Serving to educate; educational.
    Từ đồng nghĩa:didacticeducationalinstructive
🎬 Nghe “educative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish