dimensions
/dəˈmɛnʃən/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dimension
Danh từ
- số nhiều của chiềuplural of dimension
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị chiều hướngthird-person singular simple present indicative of dimension
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dimensions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish