dimensions

/dəˈmɛnʃən/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dimension
Danh từ
  1. số nhiều của chiều
    plural of dimension
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị chiều hướng
    third-person singular simple present indicative of dimension
🎬 Nghe “dimensions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish