dime

/ˈdaɪm/
danh từ
  • Một hào.
  • tiền.
  • Mười đô la.
  • Một ngàn đô la.
  • Rẻ tiền.
Danh từ
  1. (Mỹ, Canada) Một đồng xu trị giá một phần mười đô la, tức là mười xu.
    (US, Canada) A coin worth one-tenth of a dollar, that is, ten cents.
    Từ đồng nghĩa:ten-cent piece
  2. (Canada, Mỹ) Một số tiền nhỏ.
    (Canada, US) A small amount of money.
    She didn't spend a dime.
    Cô ấy không tiêu một xu nào.
    Từ đồng nghĩa:ten-cent piece
  3. (Mỹ, Philippines, bóng rổ) Một pha kiến tạo.
    (US, Philippines, basketball) An assist.
    Từ đồng nghĩa:ten-cent piece
  4. (từ lóng) Lá bài có hạng mười.
    (slang) A playing card with the rank of ten.
    Từ đồng nghĩa:ten-cent piece
Động từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng, với "bật") Để thông báo, báo cáo với chính quyền, để tố cáo, đặc biệt là ẩn danh.
    (US, slang, with "on") To inform on, to turn in to the authorities, to rat on, especially anonymously.
    Somebody dimed on me and I got arrested for selling marijuana.
    Ai đó đã phớt lờ tôi và tôi bị bắt vì bán cần sa.
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Để vận hành bộ khuếch đại âm thanh (đặc biệt là bộ khuếch đại ghi-ta điện) ở mức "10" (thường là mức khuếch đại cao nhất).
    (US, slang) To operate an audio amplifier (especially an electric guitar amplifier) at level "10" (typically the highest amplification level).
    I get the best-sounding sustain and smooth harmonic distortion when I run the amp dimed.
    Tôi có được âm thanh duy trì tốt nhất và độ biến dạng hài hòa mượt mà khi tôi điều chỉnh độ mờ của amp.
🎬 Nghe “dime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish