dimidiate

/dɪˈmɪdi.ət/
tính từ
  • Chia đôi, phân đôi.
🎬 Nghe “dimidiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish