dimness

/ˈdɪm/
danh từ
  • Sự mờ, sự lờ mờ.
  • Sự không rõ rệt, sự mập mờ, sự mơ hồ.
  • Sự xỉn, sự không sáng.
Danh từ
  1. Trạng thái mờ mịt.
    The state of being dim.
🎬 Nghe “dimness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish