dirten

Tính từ
  1. (phương ngữ) Bẩn thỉu; bẩn thỉu
    (dialectal) Dirty; filthy
  2. (phương ngữ) Làm bằng đất
    (dialectal) Made of dirt
    a dirten floor
    sàn nhà bẩn
Động từ
  1. (hai chiều, hiện nay chủ yếu là Uganda) Làm cho hoặc trở nên bẩn thỉu hoặc bẩn thỉu.
    (ambitransitive, now chiefly Uganda) To make or become dirty or soiled.
    Từ đồng nghĩa:bedirtygunkstainassoilbeclart
🎬 Nghe “dirten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish