dirten
Tính từ
- (phương ngữ) Bẩn thỉu; bẩn thỉu(dialectal) Dirty; filthy
- (phương ngữ) Làm bằng đất(dialectal) Made of dirta dirten floorsàn nhà bẩn
Động từ
- (hai chiều, hiện nay chủ yếu là Uganda) Làm cho hoặc trở nên bẩn thỉu hoặc bẩn thỉu.(ambitransitive, now chiefly Uganda) To make or become dirty or soiled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dirten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish