assoil

/ə-ˈsȯi(-ə)l/
động từ
  • Tha tội, xá tôi.
  • Chuộc (tội).
Động từ
  1. Tha thứ hoặc giải thoát (ai đó) khỏi sự đổ lỗi hoặc tội lỗi; tha thứ, tha thứ.
    To absolve or release (someone) from blame or sin; to forgive, to pardon.
    Từ đồng nghĩa:assoilze
  2. Để chuộc lỗi hoặc đền tội cho (cái gì đó).
    To atone or expiate for (something).
  3. Tiếp theo là từ hoặc của: tha bổng (ai đó) khỏi cáo buộc hình sự; tìm thấy (ai đó) vô tội; để xóa.
    Followed by from or of: to acquit (someone) from a criminal charge; to find (someone) not guilty; to clear.
  4. (cổ xưa hoặc lỗi thời) Tiếp theo là từ hoặc của: giải phóng hoặc giải phóng (ai đó) khỏi trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ, v.v.; để xả.
    (archaic or obsolete) Followed by from or of: to release or set free (someone) from a liability, an obligation, etc.; to discharge.
🎬 Nghe “assoil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish