disambiguate

/ˌdis-am-ˈbi-gyə-ˌwāt/
động từ
  • Chỉ ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều nghĩa một cách rõ ràng.
Động từ
  1. Để loại bỏ sự mơ hồ từ; để làm cho bớt mơ hồ hơn; để làm rõ hoặc chỉ định khả năng nào trong số nhiều khả năng được áp dụng - ví dụ: ý nghĩa có thể có của một tuyên bố mơ hồ - hoặc để mời gọi hoặc yêu cầu điều này.
    To remove ambiguities from; to make less ambiguous; to clarify or specify which of multiple possibilities applies – e.g., possible meanings of an ambiguous statement – or to invite or require this.
  2. (ngôn ngữ học) Phân biệt một từ hoặc một đơn vị từ vựng (với một từ khác có hình thức tương tự).
    (linguistics) To distinguish one word or lexical unit (from a different one which has a similar form).
🎬 Nghe “disambiguate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish