disambiguate
/ˌdis-am-ˈbi-gyə-ˌwāt/động từ
- Chỉ ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều nghĩa một cách rõ ràng.
Động từ
- Để loại bỏ sự mơ hồ từ; để làm cho bớt mơ hồ hơn; để làm rõ hoặc chỉ định khả năng nào trong số nhiều khả năng được áp dụng - ví dụ: ý nghĩa có thể có của một tuyên bố mơ hồ - hoặc để mời gọi hoặc yêu cầu điều này.To remove ambiguities from; to make less ambiguous; to clarify or specify which of multiple possibilities applies – e.g., possible meanings of an ambiguous statement – or to invite or require this.
- (ngôn ngữ học) Phân biệt một từ hoặc một đơn vị từ vựng (với một từ khác có hình thức tương tự).(linguistics) To distinguish one word or lexical unit (from a different one which has a similar form).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disambiguate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish