disallowed

/ˌdɪsəˈlaʊ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disallow
Tính từ
  1. bị cấm
    forbidden
  2. không hợp lệ
    invalid
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của không cho phép
    simple past and past participle of disallow
🎬 Nghe “disallowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish