disallow
/ˌdɪsəˈlaʊ/động từ
- Không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt.
- Cấm, không cho phép.
Động từ
- Từ chối cho phép.To refuse to allow.The prisoners were disallowed to contact with a lawyer.Các tù nhân không được phép liên lạc với luật sư.
- Từ chối vì không hợp lệ, không đúng sự thật hoặc không phù hợp.To reject as invalid, untrue, or improper.The goal was disallowed because the player was offside.Bàn thắng không được công nhận vì cầu thủ này đã việt vị.
- (Anh, luật, lịch sử) Để bác bỏ luật pháp thuộc địa bởi hội đồng cơ mật có chủ quyền.(UK, law, historical) To overrule a colonial legislation by the sovereign-in-privy council.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish