disagree

/dɪsəˈgri/
động từ
  • Khác, không giống, không khớp.
  • Không hợp, không thích hợp.
  • Bất đồng, không đồng ý.
  • Bất hoà.
Động từ
  1. (nội động) Không đồng ý; có quan điểm hoặc niềm tin khác.
    (intransitive) To fail to agree; to have a different opinion or belief.
    John disagreed with Mary frequently.
    John thường xuyên không đồng ý với Mary.
    Từ đồng nghĩa:beg to differquarreldispute
  2. (nội động) Không tuân theo hoặc không tương ứng với.
    (intransitive) To fail to conform or correspond with.
    My results in the laboratory consistently disagree with yours.
    Kết quả của tôi trong phòng thí nghiệm luôn không đồng tình với kết quả của bạn.
🎬 Nghe “disagree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish