discomposed

/ˌdis-kəm-ˈpōz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của discompose
🎬 Nghe “discomposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish