disconcert
/ˌdɪskənˈsɚt/động từ
- Làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch... ).
- Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống; làm chưng hửng.
Động từ
- (ngoại động) Làm mất bình tĩnh; làm giật mình.(transitive) To upset the composure of; to startle.
- (Động) Gây nhầm lẫn.(transitive) To bring into confusion.
- (Động) Làm nản lòng, làm khó chịu.(transitive) To frustrate, discomfit.The emperor disconcerted the plans of his enemy.Hoàng đế làm bối rối kế hoạch của kẻ thù.
Danh từ
- Một tình trạng chia rẽ.A state of disunion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disconcert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish