disconcert

/ˌdɪskənˈsɚt/
động từ
  • Làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch... ).
  • Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống; làm chưng hửng.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm mất bình tĩnh; làm giật mình.
    (transitive) To upset the composure of; to startle.
  2. (Động) Gây nhầm lẫn.
    (transitive) To bring into confusion.
    Từ đồng nghĩa:agitateupsetrattleaddlebaffle
  3. (Động) Làm nản lòng, làm khó chịu.
    (transitive) To frustrate, discomfit.
    The emperor disconcerted the plans of his enemy.
    Hoàng đế làm bối rối kế hoạch của kẻ thù.
    Từ đồng nghĩa:foilthwart
Danh từ
  1. Một tình trạng chia rẽ.
    A state of disunion.
🎬 Nghe “disconcert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish