disconnected
/ˌdɪskəˈnɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của disconnect
tính từ
- Bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra.
- Bị ngắt, bị cắt (dòng điện... ).
- Rời rạc, không có mạch lạc (bài nói, bài viết).
Tính từ
- Điều đó không còn được kết nối nữa.That is no longer connected.There's no use trying to make a call on the disconnected phone.Chẳng ích gì khi cố gắng thực hiện cuộc gọi trên điện thoại bị ngắt kết nối.Từ đồng nghĩa:deconnected
- Cảm thấy thiếu sự đồng cảm hoặc liên kết với một cái gì đó.Feeling a lack of empathy or association with something.I just feel so disconnected from people living on the other side of the world.Tôi chỉ cảm thấy mất kết nối với những người sống ở bên kia thế giới.
- Không mạch lạc; rời rạc.Incoherent; disjointed.
- (toán học, của một không gian tôpô) Có thể được phân chia thành hai tập con khác rỗng, vừa mở vừa đóng.(mathematics, of a topological space) That can be partitioned into two nonempty subsets which are both open and closed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngắt kết nốisimple past and past participle of disconnectThe phone company disconnected my DSL.Công ty điện thoại đã ngắt kết nối DSL của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disconnected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish