disconfirm

/ˌdis-kən-ˈfərm/
động từ
  • Phản đối.
Động từ
  1. (ngoại động) Để chứng minh sự giả dối của một tuyên bố hoặc niềm tin; để hiển thị hoặc có xu hướng cho thấy rằng một lý thuyết hoặc giả thuyết là không hợp lệ.
    (transitive) To establish the falsity of a claim or belief; to show or to tend to show that a theory or hypothesis is not valid.
    Từ đồng nghĩa:infirm
🎬 Nghe “disconfirm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish