discovering

/dɪˈskʌvɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discover.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của khám phá
    present participle and gerund of discover
Danh từ
  1. Một khám phá.
    A discovery.
🎬 Nghe “discovering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish