discrete
/dɪˈskriːt/tính từ
- Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc.
- Trừu tượng.
Tính từ
- Chia; riêng biệt; cá nhân; không liên tục.Separate; distinct; individual; non-continuous.a government with three discrete divisionsmột chính phủ có ba bộ phận riêng biệt
- Điều đó có thể được nhận thức một cách riêng lẻ, không phải được kết nối với hoặc là một phần của thứ gì đó khác.That can be perceived individually, not as connected to, or part of, something else.
- (toán học) Bao gồm hoặc chỉ cho phép các giá trị riêng biệt được rút ra từ một tập hợp hữu hạn, đếm được.(mathematics) Consisting of or permitting only distinct values drawn from a finite, countable set.a discrete summột tổng rời rạc
- (kỹ thuật điện) Có các bộ phận điện tử riêng biệt, chẳng hạn như điốt, bóng bán dẫn và điện trở riêng lẻ, trái ngược với mạch tích hợp.(electrical engineering) Having separate electronic components, such as individual diodes, transistors and resistors, as opposed to integrated circuitry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discrete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish