discretely
/dɪˈskriːt/phó từ
- riêng rẽ, rời rạc
Trạng từ
- Là một đơn vị độc lập riêng biệt.As a separate independent unit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discretely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish