discourse

/ˈdɪsˌkoɚs/
danh từ
  • Bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo.
  • Việc tranh luận hay truyền thông bằng lời nói hay chữ viết.
  • Cuộc nói chuyện, cuộc đàm luận.
động từ
  • Thuyết trình về; nghị luận về (một vấn đề gì).
  • Nói chuyện, chuyện trò, đàm luận.
🎬 Nghe “discourse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish